Chống ẩm là yếu tố thiết yếu cho độ tin cậy lâu dài của cáp quang. Nước xâm nhập vào lõi cáp có thể dẫn đến suy giảm tín hiệu và giảm tuổi thọ. Các giải pháp chống nước cho cáp quang phổ biến thường được chia thành chống nước khô (Sợi chống thấm nướcVàBăng keo chống thấm nước) và phương pháp ngăn nước ướt (lấp đầy bằng Cable Jelly), mỗi phương pháp có cơ chế và kịch bản ứng dụng khác nhau.
1. Tại sao cáp quang cần khả năng chống nước nghiêm ngặt?
Sợi quang rất nhạy cảm với độ ẩm. Tiếp xúc lâu dài với nước có thể gây ra hai vấn đề chính:
Sự suy giảm do hydro gây ra
Trong các loại cáp quang có chứa các thành phần kim loại, môi trường ẩm ướt có thể gây ra các phản ứng ăn mòn tạo ra hydro. Các phân tử hydro có thể khuếch tán vào lớp thủy tinh sợi quang, gây ra các khuyết tật hấp thụ và làm tăng suy hao trong các cửa sổ truyền thông 1310 nm và 1550 nm, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng truyền dẫn và độ ổn định của liên kết.
Giảm độ bền cơ học của sợi quang
Sợi quang trần chứa các vết nứt nhỏ trên bề mặt. Độ ẩm có thể phản ứng với mạng lưới silica và dần dần làm giãn nở các vết nứt này dưới tác động của ứng suất, hiện tượng này được gọi là ăn mòn do ứng suất. Theo thời gian, điều này có thể làm giảm độ bền kéo và độ bền uốn, làm tăng nguy cơ đứt sợi quang trong quá trình lắp đặt và vận hành.
2. Chống thấm khô: Sợi chống thấm & Băng chống thấm
Công nghệ chống thấm khô thường được sử dụng trong cáp quang trọng lượng nhẹ, mạng lưới mới triển khai và một số hệ thống cáp thổi khí. Vật liệu lõi là SAP (Polyme siêu thấm), nở ra khi tiếp xúc với nước để ngăn chặn hơi ẩm.
Cấu trúc vật liệu
Sợi chống thấm thường được làm từ polyester hoặc các loại sợi có độ bền cao khác kết hợp với vật liệu SAP để vừa có độ bền cao vừa có khả năng chống thấm nước.
Băng keo chống thấm nước thường sử dụng cấu trúc không dệt bằng polyester chứa SAP có độ tinh khiết cao, cho phép nó bám sát vào các khe hở của dây cáp.
Cơ chế ngăn nước
Khi nước xâm nhập vào lõi cáp, SAP nhanh chóng hấp thụ độ ẩm và nở ra thành dạng gel, lấp đầy các khe hở bên trong và ngăn chặn hiệu quả sự di chuyển của nước theo chiều dọc. Cấu trúc gel này cũng có thể thích ứng với những biến dạng nhỏ của cáp, giúp duy trì hiệu suất chống thấm nước ổn định.
3. Chống thấm nước: Chất trám khe cáp
Cable Jelly là một loại vật liệu chống thấm nước truyền thống được sử dụng rộng rãi trong các loại cáp quang ngoài trời, chẳng hạn như cáp chôn trực tiếp và cáp treo trên không.
Đặc tính vật liệu
Keo dán cáp thường được pha chế từ dầu gốc, chất làm đặc và chất chống oxy hóa. Nó có tính kỵ nước, không tan trong nước, đồng thời cung cấp khả năng bịt kín, cách điện và chịu nhiệt tốt.
Cơ chế ngăn nước
Trong quá trình sản xuất, Cable Jelly được bơm vào lõi cáp và các khe hở bên trong để giảm thiểu đường dẫn nước thấm vào. Đặc tính kỵ nước của nó tạo ra một rào cản vật lý giúp ngăn nước xâm nhập đồng thời hạn chế sự lan truyền hơi ẩm dọc theo lõi cáp. Nó cũng có thể giúp giảm thiểu ứng suất cơ học và bảo vệ các sợi quang.
4. Hiện tượng tắc nghẽn do nước khô so với nước ướt
Phương pháp chặn nước khô (Sợi và băng chặn nước)
Nhẹ, gọn gàng và dễ lắp đặt. Thích hợp cho cáp thổi khí, hệ thống dây dẫn trong nhà và hệ thống cáp quang trọng lượng nhẹ.
Chống thấm nước (Chứa gel làm mát cáp)
Cung cấp khả năng bịt kín và bảo vệ tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Thích hợp cho cáp quang chôn trực tiếp, vượt sông và cáp quang đường trục đường dài.
5. Kết luận
Sợi và băng keo chống thấm nước cung cấp khả năng chống thấm khô bằng cách nở ra thành dạng gel khi tiếp xúc với nước, lý tưởng cho các thiết kế cáp quang trọng lượng nhẹ.
Cable Jelly ngăn nước thấm vào các khe hở giữa các dây cáp bằng cách tạo ra một lớp màng kỵ nước, mang lại hiệu quả bịt kín mạnh mẽ trong các môi trường khắc nghiệt.
Cả hai hệ thống đều nhằm mục đích giảm thiểu các rủi ro liên quan đến độ ẩm như suy hao do hydro và ăn mòn do ứng suất, giúp đảm bảo độ tin cậy lâu dài của hệ thống cáp quang.
Thời gian đăng bài: 26 tháng 5 năm 2026